văn phạm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống quy tắc về cấu tạo từ, cách đặt câu và sử dụng ngôn ngữ: "văn phạm" chỉ toàn bộ các nguyên tắc chi phối cách một ngôn ngữ hoạt động, bao gồm hình thái học, cú pháp và ngữ pháp.
- Sách giáo khoa hoặc tài liệu trình bày các quy tắc ngôn ngữ: "văn phạm" còn được dùng để chỉ một cuốn sách hoặc bộ quy tắc dạy về cách nói và viết đúng.
Ví dụ sử dụng
Hệ thống quy tắc:
- Học tiếng Anh cần nắm vững văn phạm. (Cần hiểu rõ các quy tắc ngữ pháp để sử dụng tiếng Anh chính xác.)
- Văn phạm tiếng Việt có nhiều điểm khác biệt so với tiếng Pháp. (Các quy tắc cấu trúc câu của tiếng Việt khác với tiếng Pháp.)
Sách hoặc tài liệu:
- Cuốn văn phạm này giải thích rõ về thì quá khứ. (Cuốn sách ngữ pháp này trình bày chi tiết cách dùng thì quá khứ.)
- Thầy giáo yêu cầu mua một quyển văn phạm để tự học. (Giáo viên đề nghị mua một cuốn sách ngữ pháp để nghiên cứu thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"văn phạm truyền thống": cách tiếp cận cổ điển đối với ngữ pháp, dựa trên các quy tắc cứng nhắc và phân loại từ loại.
- Văn phạm truyền thống nhấn mạnh vào việc phân tích câu theo chủ ngữ-vị ngữ. (Phương pháp ngữ pháp cổ điển tập trung vào phân tích cấu trúc câu.)
"văn phạm tạo sinh": lý thuyết ngữ pháp hiện đại do Noam Chomsky đề xuất, giải thích cách con người tạo ra và hiểu câu.
- Văn phạm tạo sinh cho rằng mọi người đều có khả năng bẩm sinh về ngôn ngữ. (Lý thuyết ngữ pháp tạo sinh khẳng định năng lực ngôn ngữ vốn có của con người.)
Biến thể và từ gần giống
Ngữ pháp (danh từ): thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn với "văn phạm" trong tiếng Việt hiện đại.
- Ngữ pháp tiếng Việt có quy tắc về dấu câu. (Các quy tắc ngữ pháp quy định cách dùng dấu câu.)
Ngữ pháp học (danh từ): ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc và quy tắc của ngôn ngữ.
- Ngữ pháp học là một nhánh của ngôn ngữ học. (Ngữ pháp học là lĩnh vực con trong ngôn ngữ học.)
Từ đồng nghĩa
- Ngữ pháp: hệ thống quy tắc ngôn ngữ, được dùng thay thế cho "văn phạm" trong hầu hết ngữ cảnh hiện nay.
- Cú pháp: quy tắc về cấu trúc câu, một phần của văn phạm.
- Hình thái học: quy tắc về cấu tạo từ, cũng là một nhánh của văn phạm.
Thành ngữ liên quan
Văn phạm chuẩn mực: cách dùng ngữ pháp đúng theo quy tắc chính thống.
- Bài viết này tuân thủ văn phạm chuẩn mực. (Bài viết này sử dụng ngữ pháp đúng theo quy tắc.)
Văn phạm miêu tả: cách mô tả cách ngôn ngữ thực sự được sử dụng, khác với quy tắc cứng nhắc.
- Văn phạm miêu tả ghi nhận cách nói "Tôi đi chợ" thay vì "Tôi đi đến chợ". (Phương pháp ngữ pháp miêu tả ghi nhận các biến thể ngôn ngữ thực tế.)